sulphur dioxide
A scientist carefully measures sulphur dioxide emissions from a factory smokestack.
Định nghĩa
Danh từ:
- Lưu huỳnh đioxit: Một loại khí độc, không màu (công thức hóa học SO₂), xuất hiện trong khí thải từ núi lửa và được tạo ra từ quá trình đốt cháy nhiên liệu hóa thạch (như than đá, dầu mỏ). Chất này được sử dụng rộng rãi trong nhiều quy trình sản xuất công nghiệp (ví dụ: sản xuất axit sunfuric, tẩy trắng giấy) và có trong khí thải công nghiệp. Nó là một trong những nguyên nhân chính gây ra mưa axit.
Ví dụ sử dụng
- (Lưu huỳnh đioxit là một chất ô nhiễm chính góp phần gây ra mưa axit.)
- (Núi lửa giải phóng một lượng lớn lưu huỳnh đioxit vào khí quyển.)
- (Nhiều nhà máy bị yêu cầu giảm lượng khí thải lưu huỳnh đioxit.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sulphur dioxide emissions": lượng khí thải lưu huỳnh đioxit, thường được dùng trong bối cảnh môi trường.
- Strict regulations have been imposed to control sulphur dioxide emissions. (Các quy định nghiêm ngặt đã được áp đặt để kiểm soát lượng khí thải lưu huỳnh đioxit.)
- "Sulphur dioxide scrubber": thiết bị khử lưu huỳnh đioxit, dùng để loại bỏ khí này khỏi khói thải công nghiệp.
- The power plant installed a sulphur dioxide scrubber to meet environmental standards. (Nhà máy điện đã lắp đặt thiết bị khử lưu huỳnh đioxit để đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Sulphur (n): lưu huỳnh, nguyên tố hóa học tạo nên sulphur dioxide.
- Sulphurous (adj): thuộc về lưu huỳnh, có chứa lưu huỳnh.
- The sulphurous smell near the volcano was very strong. (Mùi lưu huỳnh gần núi lửa rất nồng.)
- Dioxide (n): đioxit, hợp chất hóa học có hai nguyên tử oxy.
Từ đồng nghĩa
- Sulfur dioxide: cách viết khác (phổ biến trong tiếng Anh Mỹ) của cùng một chất.
- Sulfur dioxide is often used as a preservative in dried fruits. (Lưu huỳnh đioxit thường được dùng làm chất bảo quản trong trái cây sấy khô.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "sulphur dioxide", nhưng có thể dùng với động từ mô tả như:
- To release sulphur dioxide: thải ra lưu huỳnh đioxit.
- The factory released sulphur dioxide into the air. (Nhà máy đã thải lưu huỳnh đioxit vào không khí.)
- To absorb sulphur dioxide: hấp thụ lưu huỳnh đioxit.
- Trees can absorb some sulphur dioxide, but not enough to prevent acid rain. (Cây cối có thể hấp thụ một phần lưu huỳnh đioxit, nhưng không đủ để ngăn mưa axit.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "sulphur dioxide". Tuy nhiên, trong bối cảnh môi trường, có thể gặp cụm từ:
- "A sulphur dioxide cloud": đám mây lưu huỳnh đioxit, thường ám chỉ sự ô nhiễm nghiêm trọng.
- The sulphur dioxide cloud from the eruption spread across the continent. (Đám mây lưu huỳnh đioxit từ vụ phun trào lan rộng khắp lục địa.)